2. Bảng giá lắp mạng Internet FPT
1. Áp dụng tại Ngoại Thành Hà Nội, Hồ Chí Minh và 61 Tỉnh
– Ngoại thành Hà Nội: Ba Vì, Chương Mỹ, Đan Phượng, Đông Anh, Gia Lâm, Hoài Đức, Mê Linh, Mỹ Đức, Phúc Thọ, Phú Xuyên, Quốc Oai, Sóc Sơn, Thạch Thất, Thanh Oai, Thanh Trì, Thường Tín, Ứng Hòa, thị xã Sơn Tây
– Ngoại thành Hồ Chí Minh: Quận 5, Quận 6, Quận 8, Quận 9, Quận 12, Củ Chi, Thủ Đức, Hóc Môn, Bình Chánh, Bình Tân, Gò Vấp, Nhà Bè, Cần Giờ
2. Áp dụng tại Nội Thành Hà Nội và Hồ Chí Minh
– Nội thành Hà Nội: Ba Đình, Bắc Từ Liêm, Cầu Giấy, Đống Đa, Hà Đông, Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm, Hoàng Mai, Long Biên, Nam Từ Liêm, Tây Hồ, Thanh Xuân
– Nội thành Hồ Chí Minh: Quận 1, Quận 2, Quận 3, Quận 4, Quận 7, Quận 10, Quận 11, Tân Phú, Tân Bình, Bình Thạnh, Phú Nhuận.
a. Bảng giá lắp mạng FPT cho gia đình
| Gói cước | Tốc độ | Giá cước | Thiết bị đi kèm | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Internet Giga | 300/300 Mbps | 195.000đ | Modem WiFi 6 | Nhu cầu cơ bản, nhà cấp 4, phòng trọ |
| Internet Sky | 1024/300 Mbps | 200.000đ | Modem WiFi 6 | Cá nhân có nhiều thiết bị, mô hình cơ bản |
| Internet Giga F1 | 300/300 Mbps | 205.000đ | Modem WiFi 6, 1 WiFi Mesh | Gia đình có nhiều thiết bị, môi trường nhiều vách |
| Internet Sky F1 | 1024/300 Mbps | 220.000đ | Modem WiFi 6, 1 WiFi Mesh | Gia đình lớn, smart home, nhu cầu tối đa |
| Internet Giga F2 | 300/300 Mbps | 225.000đ | Modem WiFi 6, 2 WiFi Mesh | Gia đình nhiều tầng, WiFi phủ khắp nhà, ổn định |
| Internet Sky F2 | 1024/300 Mbps | 240.000đ | Modem WiFi 6, 2 WiFi Mesh | Gia đình lớn, kết nối cao, smart home, nhiều tầng. |
b. Bảng giá lắp mạng FPT cho doanh nghiệp
| Gói cước | Tốc độ | Giá cước | Thiết bị đi kèm | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Super 300 Biz | 300/300 Mbps | 450.000đ | Mikrotik RB760iGS/ EdgeRouter X SFP | Doanh nghiệp nhỏ, dưới 50 thiết bị |
| Super 300 Biz Plus | 300/300 Mbps | 750.000đ | Mikrotik RB760iGS/ EdgeRouter X SFP, kèm IP tĩnh | Doanh nghiệp nhỏ, dưới 50 thiết bị, có nhu cầu dùng IP tĩnh |
| Super 500 Biz | 500/500 Mbps | 1.400.000đ | Mikrotik RB760iGS/ EdgeRouter X SFP | Nhu cầu kinh doanh trực tuyến, hội họp từ xa và chia sẻ dữ liệu |
| Super 500 Biz Plus | 500/500 Mbps | 1.700.000đ | Mikrotik RB760iGS/ EdgeRouter X SFP, kèm IP tĩnh | Nhu cầu kinh doanh trực tuyến, hội họp từ xa và chia sẻ dữ liệu, kèm IP tĩnh |
| Lux 500 | 500/500 Mbps | 800.000đ | Modem Wifi 6, Mesh Wifi 6, Tích hợp Ultra Fast | Phù hợp cá nhân, doanh nghiệp nhỏ (<30 thiết bị), thích tốc độ cao, trải nghiệm gói VIP |
| Lux 800 | 800/800 Mbps | 1.000.000đ | Modem Wifi 6, Mesh Wifi 6, Tích hợp Ultra Fast | Phù hợp cá nhân, doanh nghiệp nhỏ (<30 thiết bị), thích tốc độ cao, trải nghiệm gói VIP |
c. Bảng giá Combo Internet & Truyền hình FPT
| Gói cước | Tốc độ | Giá cước | Thiết bị đi kèm | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Combo Giga | 300/300 Mbps | 210.000đ | Modem WiFi 6, 1 FPT Play Box | Nhu cầu cơ bản, nhà cấp 4, xem truyền hình |
| Combo Sky | 1024/300 Mbps | 212.000đ | Modem WiFi 6, 1 FPT Play Box | Cá nhân có nhiều thiết bị, mô hình cơ bản, xem truyền hình |
| Combo Giga F1 | 300/300 Mbps | 220.000đ | Modem WiFi 6, 1 WiFi Mesh, 1 FPT Play Box | Gia đình có nhiều thiết bị, môi trường nhiều vách, xem truyền hình |
| Combo Sky F1 | 1024/300 Mbps | 240.000đ | Modem WiFi 6, 1 WiFi Mesh, 1 FPT Play Box | Gia đình lớn, smart home, nhu cầu tối đa, xem truyền hình |
| Combo Giga F2 | 300/300 Mbps | 240.000đ | Modem WiFi 6, 2 WiFi Mesh, 1 FPT Play Box | Gia đình nhiều tầng, WiFi phủ khắp nhà, ổn định, xem truyền hình |
| Combo Sky F2 | 1024/300 Mbps | 360.000đ | Modem WiFi 6, 2 WiFi Mesh, 1 FPT Play Box | Gia đình lớn, kết nối cao, smart home, nhiều tầng, xem truyền hình |
*Chương trình khuyến mãi:
– Thiết bị triển khai: Modem WiFi 6 + Box thông minh điều khiển giọng nói.
– Phí hoà mạng: 300,000đ
– Trả trước 03 tháng: Miễn phí đặt cọc
– Trả trước 06 tháng: Miễn phí đặt cọc, trang bị miễn phí Modem WiFi 6 & Bộ giải mã FPT Play, tặng thêm Voucher giảm cước.
– Trả trước 12 tháng: Miễn phí đặt cọc, tặng thêm tháng cước + Voucher giảm cước, trang bị miễn phí Modem Wi-Fi 5G & Bộ giải mã FPT Play.
3. Vì sao nên lắp mạng Internet FPT
Với những ưu điểm vượt trội về tốc độ, sự ổn định, công nghệ tiên tiến và dịch vụ khách hàng tận tâm, Internet FPT cùng giải pháp WiFi 6 đang là lựa chọn hàng đầu cho hàng triệu người dùng Việt. Cụ thể hơn:
– Lắp mạng Internet cáp quang 100%: Đảm bảo sự ổn định và chất lượng đường truyền vượt trội ngay cả trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau.
– Dịch vụ hỗ trợ 24/7: Đội ngũ kỹ thuật viên tay nghề cao, hỗ trợ 24/7 nhanh chóng và hiệu quả, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu khách hàng.
– Lắp mạng Internet FPT với nhiều gói cước linh hoạt: Phù hợp với mọi nhu cầu và ngân sách của cá nhân, gia đình và doanh nghiệp.
– Trải nghiệm mượt mà với Internet tốc độ cao: Với tốc độ tối thiểu lên đến 300Mbps, FPT tự tin mang đến cho khách hàng những trải nghiệm mượt mà chưa từng có: lướt web, xem phim 4K, chơi game online, tải file nặng…
– Kết nối nhiều thiết bị cùng lúc: Lắp mạng Internet FPT khách hàng sẽ được trang bị modem WiFi 6 cho phép nhiều thiết bị cùng kết nối mà không lo giật lag, lý tưởng cho gia đình hiện đại với nhiều smartphone, laptop, smart TV, thiết bị IoT.
– Độ trễ cực thấp: Tối ưu hóa cho các ứng dụng đòi hỏi phản hồi nhanh như game online, họp trực tuyến. Đặc biệt còn có gói Ultra Fast tích hợp cho việc trải nghiệm game trọn vẹn hơn bao giờ hết
– Vùng phủ sóng rộng khắp: FPT trang bị các gói cước đi kèm thiết bị Mesh, giúp tín hiệu WiFi mạnh mẽ, xuyên tường tốt hơn, phủ sóng toàn bộ ngôi nhà bạn.

4. Quy trình lắp mạng Internet FPT
Thủ tục đăng ký lắp mạng Internet FPT vô cùng đơn giản và thuận tiện, phù hợp cho cả cá nhân, hộ gia đình lẫn doanh nghiệp trên toàn quốc. Chỉ với vài bước cơ bản, bạn đã có thể dễ dàng sở hữu đường truyền Internet tốc độ cao, ổn định ngay tại nhà hoặc văn phòng.
a. Giấy tờ đăng ký
– Khách hàng cá nhân: Chỉ cần chuẩn bị 01 bản CCCD. Nếu là nhà thuê thì có thể chuẩn bị thêm hợp đồng thuê nhà để nhận thêm voucher ưu đãi.
– Khách hàng doanh nghiệp:
- Bản sao Giấy phép kinh doanh.
- CCCD của người đại diện.
- Con dấu công ty hoặc chữ ký điện tử (nếu đăng ký online).
b. Quy trình lắp mạng Internet FPT
– Bước 1. Tiếp nhận thông tin: Khách hàng có nhu cầu lắp mạng FPT có thể tham khảo gói cước tại website, đăng ký thông tin hoặc liên hệ hotline: 0937.319.120 để được nhân viên tư vấn miễn phí và đầy đủ nhất.
– Bước 2. Ký hợp đồng: Khách hàng cung cấp cho nhân viên thông tin CCCD để tạo phiếu đăng ký sau khi đã đồng ý với gói cước đăng ký, dịch vụ đăng ký, hình thức trả trước cũng như số tiền cần đóng sau khi lắp đặt xong.
Bước 3. Lắp đặt và nghiệm thu: Trong vòng 24 giờ, nhân viên kỹ thuật FPT sẽ liên hệ khách hàng để đến lắp mạng WiFi/Truyền hình/Camear theo khung giờ đã hẹn trước đó. Khách hàng nghiệm thu quá trình lăp đặt và tiếp nhận bàn giao thiết bị từ kỹ thuật & thanh toán hóa đơn nếu có.
c. Các hình thức lắp mạng Internet FPT
- Đăng ký online: Điền form tại Đăng ký online hoặc các trang liên kết chính thức.
- Đăng ký qua tổng đài: Gọi số 0937.319.120 (tư vấn toàn quốc, phục vụ 24/7).
- Đăng ký trực tiếp: Đến bất kỳ phòng giao dịch hoặc chi nhánh FPT gần nhất trên toàn quốc để được hỗ trợ nhanh chóng.













